lima bean

/'laimə'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
lima bean

A child plants lima bean seeds in a small garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu lima: Một loại đậu hạt lớn, dẹt, thường màu xanh nhạt hoặc trắng kem, được trồng để lấy hạt ăn được. Hạt đậu này thường được nấu chín không ăn sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one cup of lima beans. (Công thức nấu ăn yêu cầu một cốc đậu lima.)
    • Lima beans are a good source of protein and fiber. (Đậu lima một nguồn cung cấp protein chất tốt.)
    • She planted lima beans in her garden this spring. ( ấy đã trồng đậu lima trong vườn vào mùa xuân năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butter bean": Một tên gọi khác phổ biến cho đậu lima, đặc biệt một số vùng.
    • In some countries, lima beans are known as butter beans. (Ở một số quốc gia, đậu lima được biết đến với tên gọiđậu .)
Biến thể từ gần giống
  • Butter bean (n): Đậu (một tên gọi khác của đậu lima).
  • Phaseolus lunatus (n): Tên khoa học của cây đậu lima.
Từ đồng nghĩa
  • Butter bean: đậu .
  • Sieva bean: đậu sieva (một biến thể nhỏ hơn của đậu lima).
lima bean

A child plants lima bean seeds in a small garden.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu lima